Cách so sánh trong tiếng Nhật - Bài 12

Thứ năm - 28/04/2016 15:18

第12課

Các thì của câu kết thúc bởi danh từ và tính từ đuôi な

 

 

Hiện tại

Quá khứ

Khẳng định

N な-adj

あめ        です しずか

N な-adj

あめ        でした しずか

Phủ định

N な-adj

あめ     ではありません

しずか   (じゃ)

N な-adj

あめ     ではありませんでした

しずか   (じゃ)

 

  • Ví dụ:

 

1) きのうは   雨でした。    Hôm qua (đã) mưa.

 

2) きのうの試験は  簡単ではありませんでした。  Kỳ thi hôm qua (đã) không đơn giản.

 

1.  Các thì của câu kết thúc bằng tính từ đuôi

 

 

Hiện tại

Quá khứ

Khẳng định

い-adj いです

い-adj かったです

Phủ định

い-adj くないです

い-adj くなかったです

 

  • Ví dụ:

1) おとといは  寒かったです。    Hôm kia (đã) lạnh.

 

2) おとといのパーティーは あまり楽しくなかったです。   Bữa tiệc hôm kia (đã) không vui lắm.

 

>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Nhật - Chủ đề trái cây

 

2. N1 N2 より Adj です。   (Cách nói so sánh hơn, kém)

 

  • Ý nghĩa: N1 ~ hơn N2

 

  • Cách dùng: Đây là câu so sánh hơn. Trong đó, N1 được đưa ra so sánh với N2.

 

  • Ví dụ:

 

1) ひこうきは  自動車より  はやいです。   Máy bay nhanh hơn ô tô.

 

2) 田中さんは   私 より 高いです。    Anh Tanaka cao hơn tôi.

 

>> Xem thêm: Khai giảng lớp học tiếng Nhật miễn phí năm 2016

 

3. N1 N2 と どちらが Adj ですか。  ...N1(N2)のほうが Adj です。

 

  • Ý nghĩa:   N1 và N2 cái nào ~ hơn?

...N1 ( N2) ~ hơn.

 

  • Cách dùng: Luôn sử dụng từ để hỏi どちら khi muốn so sánh giữa 2 vật hay người.

 

  • Ví dụ:

 

1)   テニスサッカーと  どちらが おもしろいですか。   Tennis và bóng đá cái nào thú vị hơn?

 

...サッカーのほうが おもしろいです。   ...Bóng đá thú vị hơn.

 

2)   春と  どちらが 好きですか。    Mùa xuân và mùa thu bạn thích mùa nào hơn?

 

...秋のほうが 好きです。     ... Tôi thích mùa thu hơn.

 

>> Xem thêm: Phương pháp học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

 

4. N1[のなか]N2 が いちばん Adj です。  (Cách nói so sánh cao nhất)

 

  • Ý nghĩa: Trong phạm vi N1 thì N2 ~ nhất.

 

  • Cách dùng:

  • Đây là câu so sánh cao nhất

 

Trong đó: N2 thuộc phạm vi của N1 và có tính chất [Adj] nhất trong phạm vi đó.

 

  • Ví dụ:

 

1)  くだもののなか、りんごが いちばん すきです。

 

2)  スポーツで  サッカーが いちばん おもしろいです。

 

(Cách đặt câu hỏi so sánh cao nhất)

 

Trong các loại quả, tôi thích nhất táo. Trong các môn thể thao, bóng đá thú vị nhất.

 

N [のなか] なに/どこ/だれ/いつが いちばん Adj ですか。

 

Trong phạm vi N thì cái gì/nơi nào/ai/khi nào thì Adj nhất?

 

  • Ví dụ:

1年で  いつが  いちばん 寒いですか。     Trong 1 năm khi nào lạnh nhất?

 

...2月が いちばん 寒いです。    ... Tháng 2 lạnh nhất.

 

クラスで  だれが  いちばん  若いですか。    Trong lớp, ai trẻ nhất?

 

… An さん  です。              Bạn A (trẻ nhất)

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn