Học ngữ pháp tiếng Nhật - Bài 28

Thứ tư - 01/06/2016 10:28
第28課

1V1ます + ながら、 V

 

(cách diễn đạt 2 hành động xảy ra đồng thời)

 

  • Ý nghĩa: vừa (làm 1) vừa (làm 2)

  • Cách dùng: dùng để diễn tả 2 hành động xảy ra đồng thời vào cùng một thời điểm. Trong đó, hành động thứ 2 là hành động chính, được nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

 

私 は  毎朝  コーヒーを  飲みながら  新聞を  読みます。

 

Hàng sáng tôi vừa uống cà phê vừa đọc báo.

 

彼は  テレビを  飲みながら  ご飯を  食べています。

 

Anh ấy đang vừa ăn cơm vừa xem tivi.

 

*Chú ý: Mẫu câu này không chỉ diễn tả 2 hành động xảy ra trong 1 thời gian ngắn mà còn diễn tả 2 hành động xảy ra đồng thời, liên tục trong 1 thời gian dài.

 

Ví dụ:

 

学生の時、アルバイトをしながら  大学で  勉 強 しました。

 

Hồi học sinh, tôi vừa làm thêm vừa đi học.

 

彼は   働 きながら  大学に  通っています。

 

Anh ấy vừa đi làm vừa đi học đại học.

 

>> Xem thêm: Tham gia khóa học tiếng Nhật miễn phí

 

2. ています。

 

(động từ dạng tiếp diễn diễn tả 1 thói quen, 1 hành động thường lặp đi lặp lại nhiều lần)

 

Mẫu câu này chúng ta đã làm quen ở bài 14 với ý nghĩa hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

 

dụ:  今 テレビを 見ていますBây giờ tôi đang xem tivi.

 

Hoặc hành động diễn ra liên tục trong 1 thời gian dài như công việc, học tâp.

 

dụ:  FPT大学で  勉 強 していますTôi đang học tại đại học FPT.

 

bài 15 với ý nghĩa diễn tả trạng thái, kết quả của hành động

 

Ví dụ:  結婚していますTôi đã kết hôn rồi.

 

Ở bài này, gần giống như ý nghĩa trên, 「V ています」dùng để diễn tả 1 thói quen, 1 hành động có tính chất lặp đi lặp lại nhiều lần trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày.

 

休みの日は  スポーツを していますNgày nghỉ tôi hay/thường chơi thể thao.

 

夜は  いつも  日本語を  勉 強 していますBuổi tối tôi hay/thường học tiếng Nhật.

 

ひまな時、友達と  話したり、本を  読んだり しています

 

Những lúc rỗi rãi, tôi thường lúc thì trò chuyện với bạn bè, lúc thì đọc sách.

 

Chú ý: Hành động mang tính chất thói quen trong quá khứ thì được biểu thị bởi「V ていました」

 

Ví dụ:

 

子供の時、毎晩 8時に  寝ていましたHồi còn bé tối nào tôi cũng vào lúc 8 giờ.

 

>> Xem thêm: 5 Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật

 

3.Thể thường し、Thể thường し、~

 
  • Ý nghĩa: vừa thế này, lại thế kia nữa; vì thế này, và vì thế này nên…

Cách dùng:

 

し được dùng để liệt kê các nội dung khác nhau của một đề tài hoặc trình bày nhiều hơn một nguyên nhân, lý do (có thể nhiều hơn 2, nhưng thường chỉ liệt kê 2)

 

~し、~し、(それに)~ vừa …vừa… hơn nữa

 

Chú ý: trong mẫu câu này, ta dùng trợ từ「も 」 để thay thế cho trợ từ「が」hay「を」với hàm ý nhấn mạnh vào các lý do đưa ra

 

Có thể dùng mẫu câu này để miêu tả những nội dung khác nhau của một đề tài.

 

Ví dụ:

 

(1) ミラーさんは  親切だ、 頭 いいそれに ハンサムです。

 

Anh Miller vừa tốt bụng, vừa thông minh, hơn nữa lại đẹp trai.

 

(2) ミラーさんは  ビアノ弾ける、ダンスできるそれに 歌も 歌えます。

 

Anh Miller vừa chơi được piano, vừa có thể khiêu vũ, hơn nữa cũng có thể hát.

 

~し、~し、(それで)~ Vì… và vì… nên…

 

Cấu trúc này cũng được dùng khi trình bày hơn một lý do hoặc nguyên nhân.

 

(1) きょうは  雨だ、お金ない(それで) 出かけません。

 

Hôm nay trời vừa mưa, hơn nữa không tiền nên tôi không đi ra ngoài.

 

(2) この店は  食べ物おいしい、値段安い(それで) 人が 多いです。

 

Cửa hàng này đồ ăn, giá lại rẻ nên rất đông khách

 

~し、~し、~から   Vì…, và vì… (ngoài ra còn có các nguyên nhân khác)

 

Cấu trúc này dùng để trả lời cho câu hỏi tại sao. Với ngụ ý: ngoài những nguyên nhân người ta nêu ra còn có thể có nhiều nguyên nhân khác nữa.

 

>> Xem thêm: Tiếng Nhật khó lắm học làm gì?

 

Ví dụ:

 

どうして この会社に 入ったんですか。

 

Tại sao bạn lại vào công ty này làm việc?

 

残 業 ない、ボーナス多いですから

 

Vì không phải làm thêm giờ, và  tiền thưởng lại nhiều.

 

 

Hãy cùng chinh phục tiếng Nhật với SUNCO!

 

SUNCO – SỰ LỰA CHỌN CHO THÀNH CÔNG


Trụ sở chính: Tầng 1 - Nhà 34G - X4 - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 0462 925 933 - Fax: 0462 925 933
Hotline: 0979 941 129  – 0965 081 288
Email: suncosenta@gmail.com - Website: www.sunco.edu.vn

 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn