Ngữ pháp tiếng Nhật bài 32

Thứ tư - 01/06/2016 15:05

第 3  2 課

 

1. V た, V ない + ほうが いいです

 

  • Ý nghĩa: nên làm gì / không nên làm gì

  • Cách dùng: dùng để khuyên ai đó làm gì / không làm gì thì tốt cho họ

 

 

 

Ví dụ :

 

毎日運動した  ほうが いいです

 

Hàng ngày nên vận động.

 

熱が  あるんです。

 

Tôi bị sốt.

 

...じゃ、お風呂に  入らないほうが いいですよ。

 

Vậy thì, không nên tắm.

 

 「Chú ý: trợ từ よ thường được thêm vào ở cuối câu. Tùy từng tình huống mẫu câu này nghe có vẻ như bạn đang áp đặt ý kiến của bạn cho người nghe. Vì vậy, cần xem xét văn cảnh trước khi sử dụng.

 

* Sự khác nhau giữa ~た ほうが いい ~たら いい:

 

日本のお寺が  見たいんですが......。

 

Tôi muốn đi thăm chùa của Nhật.

 

...じゃ、京都へ  行ったら  いいですよ。

 

Vậy thì đi Kyoto được đấy.

 

Ví dụ ③ diễn tả tình huống mà là một lời gợi ý đơn giản được đưa ra. Trong những trường hợp này, ~たら いい được sử dụng. ~た ほうが いい chỉ so sánh và lựa chọn 2 vật.

 

>> Xem thêm: Bí mật ở những khóa học tiếng Nhật miễn phí

 

2V る, A い, A な, N + でしょう

 

(Cách diễn đạt sự suy đoán, phỏng đoán (1))

 

  • Ý nghĩa: có lẽ là…

 

 

 

Cách dùng: biểu thị suy luận của người nói căn cứ vào một số thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng chung với phó từ như たぶん (có lẽ) hay きっと(nhất định). Khi sử dụng câu hỏi, người nói muốn biết suy luận của người nghe.

 

  • Ví dụ :

 

明日は  雨が  降るでしょう。

 

Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

 

大雨ですから、タワポンさんは  来ないでしょう。

Trời mưa to nên có lẽ anh Tawapon sẽ không tới

 

彼は  道を  よく  知っていますから、たぶん  大丈夫でしょう。

 

Anh ấy biết đường rất rõ nên có lẽ sẽ ổn thôi.

 

あしたの  朝は  寒いでしょう。

 

Sáng mai có lẽ sẽ lạnh

 

>> Xem thêm: Phương pháp học tiếng Nhật thành công

 

3.V る, A い, A な,  N + +かもしれません

 

(Cách diễn đạt sự suy đoán, phỏng đoán (2))

 

  • Ý nghĩa: có lẽ là… cũng không biết chừng

 

  • Cách dùng: cũng biểu thị sự phỏng đoán của người nói nhưng khả năng xảy ra thấp hơn. Nếu でしょう diễn đạt sự việc có thể xảy ra ở mức 70 – 80% thì mẫu câu này chỉ áp dụng cho những hành động mà khả năng xảy ra tương đối thấp, chỉ khoảng 50%.

 

  • Ví dụ:

 

午後から  雪が  降る かもしれません

 

Tuyết có thể sẽ rơi vào buổi chiều cũng nên.

 

約束の時間に  間に合わない かもしれません

 

Chúng ta có lẽ sẽ không kịp giờ hẹn cũng không biết chừng.

 

山田さんは  まだ  来ていませんね。 病 気 かもしれません

 

Anh Yamada vẫn chưa đến nhỉ. Có lẽ là ốm cũng nên

 

>> Xem thêm: Luyện nghe tiếng Nhật đúng cách

 

4~で

 
  • Cách dùng: で được thêm sau số từ để chỉ giới hạn giá / thời gian / số lượng… cần thiết cho một tình huống, hành động hay sự kiện được tiến hành.

  • Ví dụ :

 

駅まで  30分  行けますか。

 

Có thể đi đến nhà ga trong vòng 30 phút không?

 

3万円  ビデオが  買えますか。

 

3 vạn yên có thể mua đầu video không?

 

Hãy cùng chinh phục tiếng Nhật với SUNCO!

 

SUNCO – SỰ LỰA CHỌN CHO THÀNH CÔNG


Trụ sở chính: Tầng 1 - Nhà 34G - X4 - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 0462 925 933 - Fax: 0462 925 933
Hotline: 0979 941 129  – 0965 081 288
Email: suncosenta@gmail.com - Website: www.sunco.edu.vn

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn