Thể thông thường khi học tiếng Nhật - Bài 21

Thứ hai - 16/05/2016 14:14

Cách học tiếng Nhật qua thể thông thường - thể văn nêu rõ suy nghĩ, quan điểm của người nói(viết) hoặc trích dẫn một câu nói bằng tiếng Nhật. 

 

21

 

CÁC MẪU CÂU VỚI THỂ THÔNG THƯỜNG


1. Thể thông thường + と  おもいます。(cách thể hiện suy nghĩ, quan điểm của cá nhân)

 

  • Ý nghĩa: (tôi) nghĩ rằng ~ / (tôi) cho rằng ~

 

Thể hiện sự phỏng đoán, ý kiến chủ quan của cá nhân về một vấn đề, sự việc nào đó. Nội dung phỏng đoán, ý kiến đưa ra được xác định bởi trợ từ と

 

  • Cách dùng:

 

Ví dụ:

 

① 明日  雨が  降る思います。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

 

② テレサちゃんは  もう  寝た思います。Tôi nghĩ bé Teresa chắc là đã ngủ rồi.

 

③ かれは  日本語が  分からない思います。Tôi nghĩ anh ấy không biết tiếng Nhật.

 

④ あのカメラは  よくない思います。Tôi nghĩ cái máy ảnh kia không tốt.

 

⑤ 彼女は  日本人だ思います。Tôi nghĩ cô ấy là người Nhật Bản.

 

⑥ 日よう日は  ひまだ思います。Tôi nghĩ Chủ Nhật thì rỗi.

 

Chú ý:

  • Khi nói câu phủ định, có 2 cách thể hiện

Xem ví dụ sau:

日本語のテストは  どうですか。     Bài kiểm tra tiếng Nhật thế nào?

 

①  …  むずかしくないと  思います。Tôi nghĩ là không khó.

 

②  …  むずかしいと  思いません。Tôi không nghĩ là khó.

 

Cả 2 đều thể hiện sự phỏng đoán, ý kiến ở thể phủ định, nhưng về ý nghĩa có chút khác biệt. Cách nói thứ ② có ý nghĩa phủ định mạnh hơn.

 

Tuy nhiên, trong sơ cấp và trong bài này, chúng ta chỉ dùng cách nói

 

  • Cách nói ngắn khi đồng ý hay không đồng ý với quan điểm của ai đó:

 

A:    ファクスは  便利ですね。 Máy fax thuận tiện thật đấy nhỉ!

 

B:     私 も  そう思いますTôi cũng nghĩ như vậy

 

C:     私 は  そう[は]思いませんTôi thì không nghĩ là như vậy

 

  • Câu hỏi: khi muốn hỏi quan điểm của ai đó về 1 vấn đề nào đó, ta dùng mẫu câu

 

~に  ついて  どう思いますか (không cần trợ từ と sau どう nữa)

 

Ví dụ:

 

新 しい空港に  ついて どう思いますかBạn nghĩ thế nào về sân bay mới?

 

…きれいですが、ちょっと交通が  不便だと  思います

 

Tôi nghĩ rằng nó đẹp nhưng giao thông hơi bất tiện.

 

>> Xem thêm: Thông tin về khóa học tiếng Nhật miễn phí 

 

2. Cách trích dẫn trực tiếp hoặc gián tiếp 1 câu nói, 1 ý kiến mà ai đó đã đưa ra

 

  • Ý nghĩa: (ai đó) nói rằng / đã nói rằng ~

 

  • Cách dùng: Nội dung trích dẫn được xác định bởi trợ từ と

 

Có 2 kiểu trích dẫn:

 

(1)Trích dẫn trực tiếp:

 

​Nhắc lại chính xác nội dung câu nói à để nội dung đó trong ngoặc kép「   」

 

 

①   寝る前に「お休みなさい」と  言いますTrước khi đi ngủ thì nói “Chúc ngủ ngon”.

 

②  ミラーさんは「 来週  東 京 へ   出 張 します」と  言いました

 

Ông Miler đã nói rằng “Tuần sau tôi sẽ đi công tác Tokyo”.

(2) Trích dẫn gián tiếp:

 

Sử dụng thể thông thường trước trợ từ と.

 

Thì của câu trích dẫn không bị ảnh hưởng bởi thì của câu chính.

 

ミラーさんは  来週  東 京 へ 出 張 すると  言いました

 

Ông Miler đã nói rằng tuần sau ống ấy sẽ đi công tác Tokyo.

 

>> Xem thêm: Phương pháp luyện viết trong tiếng Nhật

 

3. Cách xác nhận 1 thông tin nào đó với mong muốn người nghe tán đồng với ý kiến của mình

 

  • Ý nghĩa: ~có đúng không? / ~có đúng không nhỉ? giống câu hỏi đuôi trong tiếng Anh

  • Cách dùng: dùng khi kỳ vọng rằng người nghe cũng biết hoặc có sự hiểu biết về chuyện mình nói và mong muốn người nghe sẽ tán thành ý kiến của mình. でしょう được đọc lên giọng giống như 1 câu hỏi để xác nhận sự đồng tình của người nghe.

 

  • Cách chia: trước でしょう là thể thông thường. Tuy nhiên đối với tính từ đuôi -な và danh từ, bỏ だ và ghép thẳng với でしょう.

 

Ví dụ:

 

①  明日 パーティーに行くでしょうNgày mai bạn đi party chứ nhỉ?

 

…ええ、行きます。Ừ, đi chứ.

 

  北海道は  寒かったでしょうHokkaido chắc là lạnh lắm nhỉ?

 

…いいえ、そんなに寒くなかったです。Không, không lạnh đến thế đâu.

 

③  新 宿 は  にぎやかでしょうKhu Shinjuku nhộn nhịp lắm nhỉ?

 

…はい、にぎやかです。Vâng, rất nhộn nhịp.

 

>> Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Nhật N5

 

4. N1 (địa điểm)で  N2 があります。

 
  • Ý nghĩa: ở N1 được tổ chức, diễn ra N2

 

  • Cách dùng: khi N2 là các sự kiện như bữa tiệc, buổi hòa nhạc, ngày hội, vụ tai nạn hay thảm họa… thì lúc đó あります có nghĩa là được tổ chức, diễn ra.

 

Ví dụ:

 

1.    東 京 で  日本とブラジルの  サッカー試合が  あります

 

Ở Tokyo sẽ (có) diễn ra trận bóng đá giữa Nhật Bản và Braxin

 

2.  神戸で  大きい  地震が  ありました

 

Ở Kobe đã (có) xảy ra trận động đất lớn

 

SUNCO – SỰ LỰA CHỌN CHO THÀNH CÔNG


Trụ sở chính: Tầng 1 - Nhà 34G - X4 - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội.
Điện thoại: 0462 925 933 - Fax: 0462 925 933
Hotline: 0979 941 129  – 0965 081 288
Email: suncosenta@gmail.com - Website: www.sunco.edu.vn

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn